租金
giọng máy của trình duyệt
租金 nghĩa là tiền thuê.
Nghĩa của 租金
zūjīn
TÔ KIMDanh từ- Tiền thuê
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 租金
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
租金 nghĩa là gì?
租金 (zūjīn) nghĩa là tiền thuê.
租金 đọc thế nào?
租金 đọc là zūjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 租金 là gì?
Âm Hán Việt của 租金 là "tô kim".