Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tần nhị thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秦二世 nghĩa là Tần Nhị Thế (229-207 TCN), hoàng đế thứ hai của nhà Tần.
Nghĩa của 秦二世
Qín Èrshì
TẦN NHỊ THẾtên riêng
Tần Nhị Thế (229-207 TCN), hoàng đế thứ hai của nhà Tần
Câu hỏi thường gặp
秦二世 nghĩa là gì?
秦二世 (qín èrshì) nghĩa là Tần Nhị Thế (229-207 TCN), hoàng đế thứ hai của nhà Tần.
秦二世 đọc thế nào?
秦二世 đọc là Qín Èrshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 秦二世 là gì?
Âm Hán Việt của 秦二世 là "tần nhị thế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.