TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秦

Qín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tần

秦 nghĩa là Nhà Tần (221-207 TCN) của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (Qín Shi3huang2).

Nghĩa của 秦

Qín

TẦNtên riêng
  1. Nhà Tần (221-207 TCN) của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (Qín Shi3huang2)
  2. Tên gọi tắt của 陕西 (Shan3xi1)
  3. họ Họ Qín

Từ ghép có 秦

Thành ngữ có 秦

  • 朝秦暮楚 — Sáng theo Tần, tối theo Sở (thành ngữ); nhanh chóng thay đổi lập trường

Câu hỏi thường gặp

秦 nghĩa là gì?

秦 (qín) nghĩa là Nhà Tần (221-207 TCN) của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (Qín Shi3huang2).

秦 đọc thế nào?

秦 đọc là Qín (pinyin).

Âm Hán Việt của 秦 là gì?

Âm Hán Việt của 秦 là "tần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.