Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tần thủy hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秦始皇 nghĩa là Tần Thủy Hoàng, hoàng đế đầu tiên.
Nghĩa của 秦始皇
Qín Shǐhuáng
TẦN THỦY HOÀNGTên riêng, Danh từtên riêng
Tần Thủy Hoàng (259-210 TCN), hoàng đế đầu tiên
Câu hỏi thường gặp
秦始皇 nghĩa là gì?
秦始皇 (qín shǐhuáng) nghĩa là Tần Thủy Hoàng, hoàng đế đầu tiên.
秦始皇 đọc thế nào?
秦始皇 đọc là Qín Shǐhuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 秦始皇 là gì?
Âm Hán Việt của 秦始皇 là "tần thủy hoàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.