TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秦始皇帝

Qín Shǐ Huángdì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẦN THỦY HOÀNG ĐẾ

秦始皇帝 nghĩa là Thủy Hoàng Đế 259-210 TCN.

Nghĩa của 秦始皇帝

Qín Shǐ Huángdì

TẦN THỦY HOÀNG ĐẾTên riêngtên riêng
  1. Thủy Hoàng Đế 259-210 TCN

Câu hỏi thường gặp

秦始皇帝 nghĩa là gì?

秦始皇帝 (qín shǐ huángdì) nghĩa là Thủy Hoàng Đế 259-210 TCN.

秦始皇帝 đọc thế nào?

秦始皇帝 đọc là Qín Shǐ Huángdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 秦始皇帝 là gì?

Âm Hán Việt của 秦始皇帝 là "tần thủy hoàng đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.