TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秦孝公

Qín Xiàogōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẦN HIẾU CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tần hiếu công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

秦孝公 nghĩa là Tần Hiếu Công, 秦国 (Qínguó), trị vì 361-338 TCN trong Thời Chiến Quốc.

Nghĩa của 秦孝公

Qín Xiàogōng

TẦN HIẾU CÔNGtên riêng
  1. Tần Hiếu Công, 秦国 (Qínguó), trị vì 361-338 TCN trong Thời Chiến Quốc

Câu hỏi thường gặp

秦孝公 nghĩa là gì?

秦孝公 (qín xiàogōng) nghĩa là Tần Hiếu Công, 秦国 (Qínguó), trị vì 361-338 TCN trong Thời Chiến Quốc.

秦孝公 đọc thế nào?

秦孝公 đọc là Qín Xiàogōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 秦孝公 là gì?

Âm Hán Việt của 秦孝公 là "tần hiếu công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.