秦孝公
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tần hiếu công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秦孝公 nghĩa là Tần Hiếu Công, 秦国 (Qínguó), trị vì 361-338 TCN trong Thời Chiến Quốc.
Nghĩa của 秦孝公
Qín Xiàogōng
TẦN HIẾU CÔNGtên riêng- Tần Hiếu Công, 秦国 (Qínguó), trị vì 361-338 TCN trong Thời Chiến Quốc
Câu hỏi thường gặp
秦孝公 nghĩa là gì?
秦孝公 (qín xiàogōng) nghĩa là Tần Hiếu Công, 秦国 (Qínguó), trị vì 361-338 TCN trong Thời Chiến Quốc.
秦孝公 đọc thế nào?
秦孝公 đọc là Qín Xiàogōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 秦孝公 là gì?
Âm Hán Việt của 秦孝公 là "tần hiếu công".