秦岭
Phồn thể: 秦嶺
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tần lĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秦岭 nghĩa là Dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 关中平原 (Guānzhōng Píngyuán) và thung lũng sông Hán 汉水 (Hànshuǐ).
Nghĩa của 秦岭
Qínlǐng
TẦN LĨNHTên riêngphồn thể 秦嶺tên riêng- Dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 关中平原 (Guānzhōng Píngyuán) và thung lũng sông Hán 汉水 (Hànshuǐ)
Câu hỏi thường gặp
秦岭 nghĩa là gì?
秦岭 (qínlǐng) nghĩa là Dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 关中平原 (Guānzhōng Píngyuán) và thung lũng sông Hán 汉水 (Hànshuǐ).
秦岭 đọc thế nào?
秦岭 đọc là Qínlǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 秦岭 là gì?
Âm Hán Việt của 秦岭 là "tần lĩnh".