TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秦朝

Qíncháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẦN TRIỀU

秦朝 nghĩa là nhà Tần.

Nghĩa của 秦朝

Qíncháo

TẦN TRIỀUTên riêngtên riêng
  1. Nhà Tần (221-207 TCN)

Câu hỏi thường gặp

秦朝 nghĩa là gì?

秦朝 (qíncháo) nghĩa là nhà Tần.

秦朝 đọc thế nào?

秦朝 đọc là Qíncháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 秦朝 là gì?

Âm Hán Việt của 秦朝 là "tần triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.