TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秦末

Qínmò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẦN MẠT

秦末 nghĩa là Cuối thời nhà Tần năm 207 TCN.

Nghĩa của 秦末

Qínmò

TẦN MẠTtên riêng
  1. Cuối thời nhà Tần năm 207 TCN

Câu hỏi thường gặp

秦末 nghĩa là gì?

秦末 (qínmò) nghĩa là Cuối thời nhà Tần năm 207 TCN.

秦末 đọc thế nào?

秦末 đọc là Qínmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 秦末 là gì?

Âm Hán Việt của 秦末 là "tần mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.