TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秦牧

Qín Mù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẦN MỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tần mục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

秦牧 nghĩa là Tần Mục (1919-1992), nhà giáo dục và nhà văn có nhiều tác phẩm.

Nghĩa của 秦牧

Qín Mù

TẦN MỤCtên riêng
  1. Tần Mục (1919-1992), nhà giáo dục và nhà văn có nhiều tác phẩm

Câu hỏi thường gặp

秦牧 nghĩa là gì?

秦牧 (qín mù) nghĩa là Tần Mục (1919-1992), nhà giáo dục và nhà văn có nhiều tác phẩm.

秦牧 đọc thế nào?

秦牧 đọc là Qín Mù (pinyin).

Âm Hán Việt của 秦牧 là gì?

Âm Hán Việt của 秦牧 là "tần mục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.