秦腔
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tần khang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秦腔 nghĩa là Tần khang, một loại hình opera nổi tiếng ở tây bắc Trung Quốc, có thể bắt nguồn từ nhạc dân gian triều Minh.
Nghĩa của 秦腔
Qínqiāng
TẦN KHANGDanh từtên riêng- Tần khang, một loại hình opera nổi tiếng ở tây bắc Trung Quốc, có thể bắt nguồn từ nhạc dân gian triều Minh
- Hoặc gọi là nhạc kịch Thiểm Tây
Câu hỏi thường gặp
秦腔 nghĩa là gì?
秦腔 (qínqiāng) nghĩa là Tần khang, một loại hình opera nổi tiếng ở tây bắc Trung Quốc, có thể bắt nguồn từ nhạc dân gian triều Minh.
秦腔 đọc thế nào?
秦腔 đọc là Qínqiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 秦腔 là gì?
Âm Hán Việt của 秦腔 là "tần khang".