TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秦韬玉

Qín Tāoyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 秦韜玉

Âm Hán Việt TẦN THAO NGỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tần thao ngọc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

秦韬玉 nghĩa là Tần Thao Ngọc, nhà thơ thời Đường, tác giả bài thơ "Người Phụ Nữ Nghèo" 贫女 (Pínnǚ).

Nghĩa của 秦韬玉

Qín Tāoyù

TẦN THAO NGỌCphồn thể 秦韜玉tên riêng
  1. Tần Thao Ngọc, nhà thơ thời Đường, tác giả bài thơ "Người Phụ Nữ Nghèo" 贫女 (Pínnǚ)

Câu hỏi thường gặp

秦韬玉 nghĩa là gì?

秦韬玉 (qín tāoyù) nghĩa là Tần Thao Ngọc, nhà thơ thời Đường, tác giả bài thơ "Người Phụ Nữ Nghèo" 贫女 (Pínnǚ).

秦韬玉 đọc thế nào?

秦韬玉 đọc là Qín Tāoyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 秦韬玉 là gì?

Âm Hán Việt của 秦韬玉 là "tần thao ngọc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.