TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

积久

jījiǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 積久

Âm Hán Việt TÍCH CỬU

积久 nghĩa là Tích lũy theo thời gian.

Nghĩa của 积久

jījiǔ

TÍCH CỬUphồn thể 積久
  1. Tích lũy theo thời gian

Câu hỏi thường gặp

积久 nghĩa là gì?

积久 (jījiǔ) nghĩa là Tích lũy theo thời gian.

积久 đọc thế nào?

积久 đọc là jījiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 积久 là gì?

Âm Hán Việt của 积久 là "tích cửu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.