TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

积极

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jījí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 積極

Âm Hán Việt TÍCH CỰC

积极 nghĩa là chủ động, năng động.

Nghĩa của 积极

jījí

TÍCH CỰCTính từ, Phó từphồn thể 積極
  1. Chủ động
  2. Năng động
  3. Sôi nổi
  4. Tích cực (quan điểm)
  5. Chủ động đối phó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 积极

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 积极

Câu ví dụ với 积极

  • 人人都积极参加劳动。 Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.Tatoeba #3526239
  • 这小伙子既能干又积极,真是没说的。 Zhè xiǎohuǒzi jì nénggàn yòu jījí, zhēnshi méishuōde.Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.Tatoeba #3709324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

积极 nghĩa là gì?

积极 (jījí) nghĩa là chủ động, năng động.

积极 đọc thế nào?

积极 đọc là jījí (pinyin).

Âm Hán Việt của 积极 là gì?

Âm Hán Việt của 积极 là "tích cực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.