主动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 主動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主动 nghĩa là chủ động, tự làm gì đó.
Nghĩa của 主动
zhǔdòng
CHỦ ĐỘNGTính từ, Phó từ, Động từ, Danh từphồn thể 主動- Chủ động
- Tự làm gì đó
- Tự giác
- Tích cực
- Đối lập: bị động 被动 (bèidòng)
- Dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主动
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 主动
Câu hỏi thường gặp
主动 nghĩa là gì?
主动 (zhǔdòng) nghĩa là chủ động, tự làm gì đó.
主动 đọc thế nào?
主动 đọc là zhǔdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 主动 là gì?
Âm Hán Việt của 主动 là "chủ động".