TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

主动

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhǔdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 主動

Âm Hán Việt CHỦ ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主动 nghĩa là chủ động, tự làm gì đó.

Nghĩa của 主动

zhǔdòng

CHỦ ĐỘNGTính từ, Phó từ, Động từ, Danh từphồn thể 主動
  1. Chủ động
  2. Tự làm gì đó
  3. Tự giác
  4. Tích cực
  5. Đối lập: bị động 被动 (bèidòng)
  6. Dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主动

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 主动

Câu hỏi thường gặp

主动 nghĩa là gì?

主动 (zhǔdòng) nghĩa là chủ động, tự làm gì đó.

主动 đọc thế nào?

主动 đọc là zhǔdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 主动 là gì?

Âm Hán Việt của 主动 là "chủ động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.