Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích cực phản ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
积极反应 nghĩa là phản ứng tích cực, phản ứng năng nổ.
Nghĩa của 积极反应
jījífǎnyìng
TÍCH CỰC PHẢN ỨNGphồn thể 積極反應
Phản ứng tích cực
Phản ứng năng nổ
Câu hỏi thường gặp
积极反应 nghĩa là gì?
积极反应 (jījífǎnyìng) nghĩa là phản ứng tích cực, phản ứng năng nổ.
积极反应 đọc thế nào?
积极反应 đọc là jījífǎnyìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 积极反应 là gì?
Âm Hán Việt của 积极反应 là "tích cực phản ứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.