TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

积极反应

jījífǎnyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 積極反應

Âm Hán Việt TÍCH CỰC PHẢN ỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích cực phản ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

积极反应 nghĩa là phản ứng tích cực, phản ứng năng nổ.

Nghĩa của 积极反应

jījífǎnyìng

TÍCH CỰC PHẢN ỨNGphồn thể 積極反應
  1. Phản ứng tích cực
  2. Phản ứng năng nổ

Câu hỏi thường gặp

积极反应 nghĩa là gì?

积极反应 (jījífǎnyìng) nghĩa là phản ứng tích cực, phản ứng năng nổ.

积极反应 đọc thế nào?

积极反应 đọc là jījífǎnyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 积极反应 là gì?

Âm Hán Việt của 积极反应 là "tích cực phản ứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.