TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

积渐

jījiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 積漸

Âm Hán Việt TÍCH TIỆM

积渐 nghĩa là dần dần.

Nghĩa của 积渐

jījiàn

TÍCH TIỆMphồn thể 積漸
  1. Dần dần

Câu hỏi thường gặp

积渐 nghĩa là gì?

积渐 (jījiàn) nghĩa là dần dần.

积渐 đọc thế nào?

积渐 đọc là jījiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 积渐 là gì?

Âm Hán Việt của 积渐 là "tích tiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.