积蓄 (jīxù) nghĩa là tiết kiệm, để dành, tiền tiết kiệm.
积蓄 đọc thế nào?
积蓄 đọc là jīxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 积蓄 là gì?
Âm Hán Việt của 积蓄 là "tích súc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.