TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

储蓄

chǔxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 儲蓄

Âm Hán Việt TRỮ SÚC

储蓄 nghĩa là tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm.

Nghĩa của 储蓄

chǔxù

TRỮ SÚCĐộng từ, Danh từphồn thể 儲蓄
  1. Tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
  2. Tiền tiết kiệm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 储蓄

Đồng nghĩa

Từ ghép có 储蓄

Câu ví dụ với 储蓄

  • 如果你想安享晚年,现在就要开始储蓄了。 Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #600018

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

储蓄 nghĩa là gì?

储蓄 (chǔxù) nghĩa là tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm.

储蓄 đọc thế nào?

储蓄 đọc là chǔxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 储蓄 là gì?

Âm Hán Việt của 储蓄 là "trữ súc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.