TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秸秆

jiēgǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 秸稈

秸秆 nghĩa là rơm rạ.

Nghĩa của 秸秆

jiēgǎn

Danh từphồn thể 秸稈
  1. Rơm rạ

Câu hỏi thường gặp

秸秆 nghĩa là gì?

秸秆 (jiēgǎn) nghĩa là rơm rạ.

秸秆 đọc thế nào?

秸秆 đọc là jiēgǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.