移动硬盘 (yídòngyìngpán) nghĩa là ổ cứng di động, ổ cứng ngoài.
移动硬盘 đọc thế nào?
移动硬盘 đọc là yídòngyìngpán (pinyin).
Âm Hán Việt của 移动硬盘 là gì?
Âm Hán Việt của 移动硬盘 là "di động ngạnh bàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.