TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

移动通信网络

yídòngtōngxìnwǎngluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 移動通信網絡

Âm Hán Việt DI ĐỘNG THÔNG TÍN VÕNG LẠC

移动通信网络 nghĩa là Mạng điện thoại di động.

Nghĩa của 移动通信网络

yídòngtōngxìnwǎngluò

DI ĐỘNG THÔNG TÍN VÕNG LẠCphồn thể 移動通信網絡
  1. Mạng điện thoại di động

Câu hỏi thường gặp

移动通信网络 nghĩa là gì?

移动通信网络 (yídòngtōngxìnwǎngluò) nghĩa là Mạng điện thoại di động.

移动通信网络 đọc thế nào?

移动通信网络 đọc là yídòngtōngxìnwǎngluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 移动通信网络 là gì?

Âm Hán Việt của 移动通信网络 là "di động thông tín võng lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.