稀少
giọng máy của trình duyệt
稀少 nghĩa là thưa thớt, hiếm.
Nghĩa của 稀少
xīshǎo
HY THIỂUTính từ- Thưa thớt
- Hiếm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 稀少
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 稀少
- 人烟稀少 — Không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng
Câu hỏi thường gặp
稀少 nghĩa là gì?
稀少 (xīshǎo) nghĩa là thưa thớt, hiếm.
稀少 đọc thế nào?
稀少 đọc là xīshǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 稀少 là gì?
Âm Hán Việt của 稀少 là "hy thiểu".