稀松骨质 (xīsōnggǔzhì) nghĩa là xương xốp, xương trabecular.
稀松骨质 đọc thế nào?
稀松骨质 đọc là xīsōnggǔzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 稀松骨质 là gì?
Âm Hán Việt của 稀松骨质 là "hy tùng cốt chất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.