Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trình giảo kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
程咬金 nghĩa là trình giảo kim, tướng nhà đường.
Nghĩa của 程咬金
Chéng Yǎojīn
TRÌNH GIẢO KIMtên riêng
Trình Giảo Kim (589-665), còn gọi là 程知节 (Chéng Zhījié), tướng nhà Đường
Câu hỏi thường gặp
程咬金 nghĩa là gì?
程咬金 (chéng yǎojīn) nghĩa là trình giảo kim, tướng nhà đường.
程咬金 đọc thế nào?
程咬金 đọc là Chéng Yǎojīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 程咬金 là gì?
Âm Hán Việt của 程咬金 là "trình giảo kim".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.