TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

程

chéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÌNH
Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿰禾呈 Mọi âm Hán Việt của chữ: trình

程 nghĩa là quy tắc, trật tự.

Nghĩa của 程

chéng

TRÌNH
  1. Quy tắc
  2. Trật tự
  3. Quy định
  4. Công thức
  5. Hành trình
  6. Thủ tục
  7. Trình tự

Chéng

TRÌNHtên riêng
  1. họ Họ Chéng

Từ ghép có 程

Thành ngữ có 程

  • 锦绣前程 — Tương lai tươi sáng
  • 各奔前程 — Mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
  • 前程远大 — Có tương lai đầy hứa hẹn
  • 鹏程万里 — Điển tích chim bằng bay vạn dặm

Câu hỏi thường gặp

程 nghĩa là gì?

程 (chéng, chéng) nghĩa là quy tắc, trật tự.

程 đọc thế nào?

程 đọc là chéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 程 là gì?

Âm Hán Việt của 程 là "trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.