TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

程序

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chéngxù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÌNH TỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trình tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

程序 nghĩa là quy trình, trình tự.

Nghĩa của 程序

chéngxù

TRÌNH TỰDanh từ
  1. Quy trình
  2. Trình tự
  3. Thứ tự
  4. Chương trình máy tính

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 程序

Đồng nghĩa

Từ ghép có 程序

Câu ví dụ với 程序

  • 假如你没有这个程序,你现在就可以去下载。 Jiǎrú nǐ méiyǒu zhège chéngxù, nǐ xiànzài jiù kěyǐ qù xiàzǎi.Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó vềTatoeba #478786

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

程序 nghĩa là gì?

程序 (chéngxù) nghĩa là quy trình, trình tự.

程序 đọc thế nào?

程序 đọc là chéngxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 程序 là gì?

Âm Hán Việt của 程序 là "trình tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.