程序
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trình tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
程序 nghĩa là quy trình, trình tự.
Nghĩa của 程序
chéngxù
TRÌNH TỰDanh từ- Quy trình
- Trình tự
- Thứ tự
- Chương trình máy tính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 程序
Đồng nghĩa
Từ ghép có 程序
Câu ví dụ với 程序
- 假如你没有这个程序,你现在就可以去下载。 Jiǎrú nǐ méiyǒu zhège chéngxù, nǐ xiànzài jiù kěyǐ qù xiàzǎi.Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó vềTatoeba #478786
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
程序 nghĩa là gì?
程序 (chéngxù) nghĩa là quy trình, trình tự.
程序 đọc thế nào?
程序 đọc là chéngxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 程序 là gì?
Âm Hán Việt của 程序 là "trình tự".