TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

程子

chéngzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÌNH TỬ

程子 nghĩa là Xem 阵子 (zhènzi).

Nghĩa của 程子

chéngzi

TRÌNH TỬPhó từ
  1. Xem 阵子 (zhènzi)

Câu hỏi thường gặp

程子 nghĩa là gì?

程子 (chéngzi) nghĩa là Xem 阵子 (zhènzi).

程子 đọc thế nào?

程子 đọc là chéngzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 程子 là gì?

Âm Hán Việt của 程子 là "trình tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.