TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

稍候

shāohòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẢO HẬU

稍候 nghĩa là đợi một chút.

Nghĩa của 稍候

shāohòu

SẢO HẬUĐộng từ
  1. Đợi một chút

Câu hỏi thường gặp

稍候 nghĩa là gì?

稍候 (shāohòu) nghĩa là đợi một chút.

稍候 đọc thế nào?

稍候 đọc là shāohòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 稍候 là gì?

Âm Hán Việt của 稍候 là "sảo hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.