税捐稽征处 (shuìjuān jīzhēngchù) nghĩa là Sở Thuế Đài Bắc.
税捐稽征处 đọc thế nào?
税捐稽征处 đọc là Shuìjuān Jīzhēngchù (pinyin).
Âm Hán Việt của 税捐稽征处 là gì?
Âm Hán Việt của 税捐稽征处 là "thuế quyên kê chinh xứ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.