TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

税捐稽征处

Shuìjuān Jīzhēngchù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 稅捐稽征處

Âm Hán Việt THUẾ QUYÊN KÊ CHINH XỨ

税捐稽征处 nghĩa là Sở Thuế Đài Bắc.

Nghĩa của 税捐稽征处

Shuìjuān Jīzhēngchù

THUẾ QUYÊN KÊ CHINH XỨphồn thể 稅捐稽征處tên riêng
  1. Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)

Câu hỏi thường gặp

税捐稽征处 nghĩa là gì?

税捐稽征处 (shuìjuān jīzhēngchù) nghĩa là Sở Thuế Đài Bắc.

税捐稽征处 đọc thế nào?

税捐稽征处 đọc là Shuìjuān Jīzhēngchù (pinyin).

Âm Hán Việt của 税捐稽征处 là gì?

Âm Hán Việt của 税捐稽征处 là "thuế quyên kê chinh xứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.