稳中求进 (wěnzhōngqiújìn) nghĩa là Tiến bộ trong khi đảm bảo ổn định.
稳中求进 đọc thế nào?
稳中求进 đọc là wěnzhōngqiújìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 稳中求进 là gì?
Âm Hán Việt của 稳中求进 là "ổn trung cầu tiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.