稳
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 穩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ổn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: ổn
稳 nghĩa là ổn định, vững vàng.
Nghĩa của 稳
wěn
ỔNphồn thể 穩- Ổn định; vững vàng; ổn thoả
Từ ghép có 稳
Thành ngữ có 稳
- 稳扎稳打 — Tiến chắc chắn và đánh mạnh (trong chiến đấu)
- 十拿九稳 — Chắc chắn; nắm trong tay
- 稳如泰山 — Vững như núi Thái
- 稳操胜券 — Nắm chắc và chiến thắng được đảm bảo
- 四平八稳 — Mọi thứ ổn định và vững vàng (thành ngữ); quá thận trọng và thiếu sáng tạo
- 不稳平衡 — Cân bằng không ổn định
- 稳步不前 — Giậm chân tại chỗ và không tiến bộ
Câu hỏi thường gặp
稳 nghĩa là gì?
稳 (wěn) nghĩa là ổn định, vững vàng.
稳 đọc thế nào?
稳 đọc là wěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 稳 là gì?
Âm Hán Việt của 稳 là "ổn".