穮
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 20
穮 nghĩa là làm cỏ.
Nghĩa của 穮
biāo
- Làm cỏ
Câu hỏi thường gặp
穮 nghĩa là gì?
穮 (biāo) nghĩa là làm cỏ.
穮 đọc thế nào?
穮 đọc là biāo (pinyin).
穮 nghĩa là làm cỏ.
穮 (biāo) nghĩa là làm cỏ.
穮 đọc là biāo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.