TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空军

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kōngjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空軍

Âm Hán Việt KHÔNG QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

空军 nghĩa là không quân.

Nghĩa của 空军

kōngjūn

KHÔNG QUÂNDanh từ, Động từphồn thể 空軍
  1. Không quân

Từ ghép có 空军

Câu hỏi thường gặp

空军 nghĩa là gì?

空军 (kōngjūn) nghĩa là không quân.

空军 đọc thế nào?

空军 đọc là kōngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 空军 là gì?

Âm Hán Việt của 空军 là "không quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.