空军
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 空軍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
空军 nghĩa là không quân.
Nghĩa của 空军
kōngjūn
KHÔNG QUÂNDanh từ, Động từphồn thể 空軍- Không quân
Từ ghép có 空军
Câu hỏi thường gặp
空军 nghĩa là gì?
空军 (kōngjūn) nghĩa là không quân.
空军 đọc thế nào?
空军 đọc là kōngjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 空军 là gì?
Âm Hán Việt của 空军 là "không quân".