TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空前

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kōngqián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG TIỀN

空前 nghĩa là chưa từng có.

Nghĩa của 空前

kōngqián

KHÔNG TIỀNTính từ
  1. Chưa từng có

Từ ghép có 空前

Thành ngữ có 空前

  • 盛况空前 — Một sự kiện hoành tráng và chưa từng có

Câu hỏi thường gặp

空前 nghĩa là gì?

空前 (kōngqián) nghĩa là chưa từng có.

空前 đọc thế nào?

空前 đọc là kōngqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 空前 là gì?

Âm Hán Việt của 空前 là "không tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.