空前
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
空前 nghĩa là chưa từng có.
Nghĩa của 空前
kōngqián
KHÔNG TIỀNTính từ- Chưa từng có
Từ ghép có 空前
Thành ngữ có 空前
- 盛况空前 — Một sự kiện hoành tráng và chưa từng có
Câu hỏi thường gặp
空前 nghĩa là gì?
空前 (kōngqián) nghĩa là chưa từng có.
空前 đọc thế nào?
空前 đọc là kōngqián (pinyin).
Âm Hán Việt của 空前 là gì?
Âm Hán Việt của 空前 là "không tiền".