TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空军司令

kōngjūnsīlìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空軍司令

空军司令 nghĩa là không đoàn trưởng, tư lệnh không quân.

Nghĩa của 空军司令

kōngjūnsīlìng

phồn thể 空軍司令
  1. Không đoàn trưởng
  2. Tư lệnh không quân

Câu hỏi thường gặp

空军司令 nghĩa là gì?

空军司令 (kōngjūnsīlìng) nghĩa là không đoàn trưởng, tư lệnh không quân.

空军司令 đọc thế nào?

空军司令 đọc là kōngjūnsīlìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.