TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空军基地

kōngjūnjīdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空軍基地

Âm Hán Việt KHÔNG QUÂN CƠ ĐỊA

空军基地 nghĩa là căn cứ không quân.

Nghĩa của 空军基地

kōngjūnjīdì

KHÔNG QUÂN CƠ ĐỊADanh từphồn thể 空軍基地
  1. Căn cứ không quân

Câu hỏi thường gặp

空军基地 nghĩa là gì?

空军基地 (kōngjūnjīdì) nghĩa là căn cứ không quân.

空军基地 đọc thế nào?

空军基地 đọc là kōngjūnjīdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 空军基地 là gì?

Âm Hán Việt của 空军基地 là "không quân cơ địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.