TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空载

kōngzài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空載

Âm Hán Việt KHÔNG TẢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không tải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

空载 nghĩa là không chở hàng, không tải.

Nghĩa của 空载

kōngzài

KHÔNG TẢITính từphồn thể 空載
  1. về tàu, xe lửa, v.v. Không chở hàng (tức là không có hành khách hoặc hàng hóa, v.v.)
  2. điện Không tải (dùng để mô tả trạng thái của máy biến áp khi không có tải kết nối với cuộn thứ cấp)

Câu hỏi thường gặp

空载 nghĩa là gì?

空载 (kōngzài) nghĩa là không chở hàng, không tải.

空载 đọc thế nào?

空载 đọc là kōngzài (pinyin).

Âm Hán Việt của 空载 là gì?

Âm Hán Việt của 空载 là "không tải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.