空载
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 空載
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không tải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
空载 nghĩa là không chở hàng, không tải.
Nghĩa của 空载
kōngzài
KHÔNG TẢITính từphồn thể 空載- về tàu, xe lửa, v.v. Không chở hàng (tức là không có hành khách hoặc hàng hóa, v.v.)
- điện Không tải (dùng để mô tả trạng thái của máy biến áp khi không có tải kết nối với cuộn thứ cấp)
Câu hỏi thường gặp
空载 nghĩa là gì?
空载 (kōngzài) nghĩa là không chở hàng, không tải.
空载 đọc thế nào?
空载 đọc là kōngzài (pinyin).
Âm Hán Việt của 空载 là gì?
Âm Hán Việt của 空载 là "không tải".