Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không vận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
空运 nghĩa là vận chuyển hàng không.
Nghĩa của 空运
kōngyùn
KHÔNG VẬNĐộng từphồn thể 空運
Vận chuyển hàng không
Câu hỏi thường gặp
空运 nghĩa là gì?
空运 (kōngyùn) nghĩa là vận chuyển hàng không.
空运 đọc thế nào?
空运 đọc là kōngyùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 空运 là gì?
Âm Hán Việt của 空运 là "không vận".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.