TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空钟

kōngzhong giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空鐘

Âm Hán Việt KHÔNG CHUNG

空钟 nghĩa là trò chơi quay chén.

Nghĩa của 空钟

kōngzhong

KHÔNG CHUNGDanh từphồn thể 空鐘
  1. Trò chơi quay chén (yo-yo Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

空钟 nghĩa là gì?

空钟 (kōngzhong) nghĩa là trò chơi quay chén.

空钟 đọc thế nào?

空钟 đọc là kōngzhong (pinyin).

Âm Hán Việt của 空钟 là gì?

Âm Hán Việt của 空钟 là "không chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.