TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

穿梭

chuānsuō giọng máy của trình duyệt

穿梭 nghĩa là di chuyển tới lui, đi qua đi lại.

Nghĩa của 穿梭

chuānsuō

Động từ
  1. Di chuyển tới lui
  2. Đi qua đi lại

Câu hỏi thường gặp

穿梭 nghĩa là gì?

穿梭 (chuānsuō) nghĩa là di chuyển tới lui, đi qua đi lại.

穿梭 đọc thế nào?

穿梭 đọc là chuānsuō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.