TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

穿着

chuānzhuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 穿著

Âm Hán Việt XUYÊN TRƯỚC

穿着 nghĩa là trang phục, quần áo.

Nghĩa của 穿着

chuānzhuó

XUYÊN TRƯỚCDanh từ, Động từphồn thể 穿著
  1. Trang phục; quần áo; ăn mặc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 穿着

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 穿着

Câu ví dụ với 穿着

  • 初次穿着前要先清洗。 Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334416
  • 她穿着一双白色丝袜。 Cô ấy đang mặc quần tất trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6075259
  • 你有看到过一个穿着灰白条纹衬衫的小孩子吗? Bạn có thấy đứa trẻ nào mặc áo sọc xám và trắng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

穿着 nghĩa là gì?

穿着 (chuānzhuó) nghĩa là trang phục, quần áo.

穿着 đọc thế nào?

穿着 đọc là chuānzhuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 穿着 là gì?

Âm Hán Việt của 穿着 là "xuyên trước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.