TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

穿越剧

chuānyuèjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 穿越劇

Âm Hán Việt XUYÊN VIỆT KỊCH

穿越剧 nghĩa là phim xuyên không.

Nghĩa của 穿越剧

chuānyuèjù

XUYÊN VIỆT KỊCHDanh từphồn thể 穿越劇
  1. Phim xuyên không (trên TV)

Câu hỏi thường gặp

穿越剧 nghĩa là gì?

穿越剧 (chuānyuèjù) nghĩa là phim xuyên không.

穿越剧 đọc thế nào?

穿越剧 đọc là chuānyuèjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 穿越剧 là gì?

Âm Hán Việt của 穿越剧 là "xuyên việt kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.