TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

突击

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tūjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 突擊

Âm Hán Việt ĐỘT KÍCH

突击 nghĩa là Tấn công đột ngột và dữ dội.

Nghĩa của 突击

tūjī

ĐỘT KÍCHĐộng từphồn thể 突擊
  1. Tấn công đột ngột và dữ dội
  2. Tập kích
  3. nghĩa bóng Làm gấp
  4. Rất nỗ lực để hoàn thành công việc nhanh chóng

Từ ghép có 突击

Thành ngữ có 突击

  • 相向突击 — Tấn công đột ngột từ hướng đối diện

Câu hỏi thường gặp

突击 nghĩa là gì?

突击 (tūjī) nghĩa là Tấn công đột ngột và dữ dội.

突击 đọc thế nào?

突击 đọc là tūjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 突击 là gì?

Âm Hán Việt của 突击 là "đột kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.