突击
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 突擊
突击 nghĩa là Tấn công đột ngột và dữ dội.
Nghĩa của 突击
tūjī
ĐỘT KÍCHĐộng từphồn thể 突擊- Tấn công đột ngột và dữ dội
- Tập kích
- nghĩa bóng Làm gấp
- Rất nỗ lực để hoàn thành công việc nhanh chóng
Từ ghép có 突击
Thành ngữ có 突击
- 相向突击 — Tấn công đột ngột từ hướng đối diện
Câu hỏi thường gặp
突击 nghĩa là gì?
突击 (tūjī) nghĩa là Tấn công đột ngột và dữ dội.
突击 đọc thế nào?
突击 đọc là tūjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 突击 là gì?
Âm Hán Việt của 突击 là "đột kích".