TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

突破点

tūpòdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 突破點

Âm Hán Việt ĐỘT PHÁ ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đột phá điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

突破点 nghĩa là điểm đột phá, đột phá.

Nghĩa của 突破点

tūpòdiǎn

ĐỘT PHÁ ĐIỂMphồn thể 突破點
  1. Điểm đột phá (quân sự)
  2. Đột phá

Câu hỏi thường gặp

突破点 nghĩa là gì?

突破点 (tūpòdiǎn) nghĩa là điểm đột phá, đột phá.

突破点 đọc thế nào?

突破点 đọc là tūpòdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 突破点 là gì?

Âm Hán Việt của 突破点 là "đột phá điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.