Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đột phá điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
突破点 nghĩa là điểm đột phá, đột phá.
Nghĩa của 突破点
tūpòdiǎn
ĐỘT PHÁ ĐIỂMphồn thể 突破點
Điểm đột phá (quân sự)
Đột phá
Câu hỏi thường gặp
突破点 nghĩa là gì?
突破点 (tūpòdiǎn) nghĩa là điểm đột phá, đột phá.
突破点 đọc thế nào?
突破点 đọc là tūpòdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 突破点 là gì?
Âm Hán Việt của 突破点 là "đột phá điểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.