TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窑洞

yáodòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 窯洞

Lượng từ đi kèm: 孔 (kǒng)

窑洞 nghĩa là Yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc).

Nghĩa của 窑洞

yáodòng

Danh từphồn thể 窯洞
  1. Yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

窑洞 nghĩa là gì?

窑洞 (yáodòng) nghĩa là Yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc).

窑洞 đọc thế nào?

窑洞 đọc là yáodòng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.