TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窒息

zhìxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẤT TỨC

窒息 nghĩa là nghẹt thở, khó thở.

Nghĩa của 窒息

zhìxī

TRẤT TỨCĐộng từ
  1. Nghẹt thở
  2. Khó thở
  3. Ngạt thở

Câu hỏi thường gặp

窒息 nghĩa là gì?

窒息 (zhìxī) nghĩa là nghẹt thở, khó thở.

窒息 đọc thế nào?

窒息 đọc là zhìxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 窒息 là gì?

Âm Hán Việt của 窒息 là "trất tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.