TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窦娥冤

Dòu Éyuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 竇娥冤

Âm Hán Việt ĐẬU NGA OAN

窦娥冤 nghĩa là Nỗi oan của Đậu Nga (vở kịch nổi tiếng của 关汉卿 (Guān Hànqīng)).

Nghĩa của 窦娥冤

Dòu Éyuān

ĐẬU NGA OANphồn thể 竇娥冤tên riêng
  1. Nỗi oan của Đậu Nga (vở kịch nổi tiếng của 关汉卿 (Guān Hànqīng))

Câu hỏi thường gặp

窦娥冤 nghĩa là gì?

窦娥冤 (dòu éyuān) nghĩa là Nỗi oan của Đậu Nga (vở kịch nổi tiếng của 关汉卿 (Guān Hànqīng)).

窦娥冤 đọc thế nào?

窦娥冤 đọc là Dòu Éyuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 窦娥冤 là gì?

Âm Hán Việt của 窦娥冤 là "đậu nga oan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.