窦
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 竇
Bộ thủ: 穴 (huyệt) · bộ số 116 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: đậu
窦 nghĩa là lỗ, khe hở, khoang, xoang.
Nghĩa của 窦
dòu
ĐẬUphồn thể 竇- Lỗ; khe hở
- giải phẫu Khoang; xoang
Dòu
ĐẬUphồn thể 竇tên riêng- họ Họ Dòu
Từ ghép có 窦
Thành ngữ có 窦
- 情窦初开 — Lần đầu biết yêu (thường là của một cô gái)
- 筚门闺窦 — Cửa liễu, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
- 闭门塞窦 — Đóng cửa và chặn lối (thành ngữ); phòng thủ nghiêm ngặt
- 狗窦大开 — Lỗ chó toác ra (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)
- 荜门圭窦 — Cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
Câu hỏi thường gặp
窦 nghĩa là gì?
窦 (dòu, dòu) nghĩa là lỗ, khe hở, khoang, xoang.
窦 đọc thế nào?
窦 đọc là dòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 窦 là gì?
Âm Hán Việt của 窦 là "đậu".