TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窦

dòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 竇

Âm Hán Việt ĐẬU
Bộ thủ: 穴 (huyệt) · bộ số 116 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: đậu

窦 nghĩa là lỗ, khe hở, khoang, xoang.

Nghĩa của 窦

dòu

ĐẬUphồn thể 竇
  1. Lỗ; khe hở
  2. giải phẫu Khoang; xoang

Dòu

ĐẬUphồn thể 竇tên riêng
  1. họ Họ Dòu

Từ ghép có 窦

Thành ngữ có 窦

  • 情窦初开 — Lần đầu biết yêu (thường là của một cô gái)
  • 筚门闺窦 — Cửa liễu, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
  • 闭门塞窦 — Đóng cửa và chặn lối (thành ngữ); phòng thủ nghiêm ngặt
  • 狗窦大开 — Lỗ chó toác ra (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)
  • 荜门圭窦 — Cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn

Câu hỏi thường gặp

窦 nghĩa là gì?

窦 (dòu, dòu) nghĩa là lỗ, khe hở, khoang, xoang.

窦 đọc thế nào?

窦 đọc là dòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 窦 là gì?

Âm Hán Việt của 窦 là "đậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.