Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập thể dị cấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
立体异构 nghĩa là lập thể dị cấu.
Nghĩa của 立体异构
lìtǐyìgòu
LẬP THỂ DỊ CẤUDanh từphồn thể 立體異構
Lập thể dị cấu (hoá học)
Câu hỏi thường gặp
立体异构 nghĩa là gì?
立体异构 (lìtǐyìgòu) nghĩa là lập thể dị cấu.
立体异构 đọc thế nào?
立体异构 đọc là lìtǐyìgòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 立体异构 là gì?
Âm Hán Việt của 立体异构 là "lập thể dị cấu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.